genus asperula

genus asperula

A botanist carefully examines a specimen of the genus Asperula.

Định nghĩa

Danh từ: "genus asperula" một danh từ khoa học trong tiếng Anh, dùng để chỉ một chi thực vật trong họ Thiến thảo (Rubiaceae), bao gồm các loài cây thân thảo thường được gọi là "woodruff". Đây một thuật ngữ phân loại sinh học, không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Chi asperula bao gồm các loài như woodruff ngọt.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại woodruff thuộc chi asperula.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: "genus asperula" thường xuất hiện trong các tài liệu thực vật học, danh pháp sinh học hoặc mô tả hệ thực vật.

    • The genus asperula is native to Europe and parts of Asia. (Chi asperula nguồn gốc từ châu Âu một phần châu Á.)
  • Trong nghiên cứu: Từ này được dùng để chỉ một nhóm loài đặc điểm chung, như mọc vòng hoa nhỏ.

    • Researchers have identified several new species within the genus asperula. (Các nhà nghiên cứu đã xác định một số loài mới trong chi asperula.)
Biến thể từ gần giống
  • Asperula (n): tên gọi thông thường của chi này, thường được viết tắt trong văn bản khoa học.

    • Asperula is a genus of flowering plants. (Asperula một chi thực vật hoa.)
  • Woodruff (n): tên phổ biến của các loài trong chi asperula.

    • Sweet woodruff is a well-known species of asperula. (Woodruff ngọt một loài phổ biến của asperula.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi woodruff: cách gọi thay thế bằng tiếng Việt để chỉ "genus asperula".
    • Chi woodruff bao gồm khoảng 200 loài. (Chi woodruff includes about 200 species.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "genus asperula" đây thuật ngữ khoa học tĩnh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus asperula".